Dịch

Dane axe

danh từ (noun)
US/ˈdeɪn ˈæks/

Nghĩa chính

  1. Chiếc rìu chiến đầu tiên, chủ yếu được sử dụng trong quá trình chuyển đổi giữa Thời đại Viking ở Châu Âu và đầu thời Trung cổdanh từAn early battle axe, primarily used during the transition between the European Viking Age and early Middle Ages.
  2. Đại diện cho vũ khí, được sử dụng như một vật mang huy hiệudanh từRepresentation of the weapon, used as a heraldic charge.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Dane axeDạng gốc (base form)
  2. Dane axesSố nhiều (plural)

AI