Nghĩa chính
- Chiếc rìu chiến đầu tiên, chủ yếu được sử dụng trong quá trình chuyển đổi giữa Thời đại Viking ở Châu Âu và đầu thời Trung cổdanh từAn early battle axe, primarily used during the transition between the European Viking Age and early Middle Ages.
- Đại diện cho vũ khí, được sử dụng như một vật mang huy hiệudanh từRepresentation of the weapon, used as a heraldic charge.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Dane axeDạng gốc (base form)
- Dane axesSố nhiều (plural)