Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Danae
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˈ
d
æ
n
ə
.
iː
/
Nghĩa chính
1
Mẹ của Perseus bởi Zeus
danh từ riêng
The mother of Perseus by Zeus.
2
61 Danaë, một tiểu hành tinh ở vành đai chính
danh từ riêng
61 Danaë, a main belt asteroid.
3
Tên riêng dành cho nữ
danh từ riêng
A female given name.
AI
1
Mẹ của Perseus bởi Zeus
2
61 Danaë
3
Tên riêng dành cho nữ
1
Mẹ của Perseus bởi Zeus
2
61 Danaë
3
Tên riêng dành cho nữ
1
Mẹ của Perseus bởi Zeus
2
61 Danaë
3
Tên riêng dành cho nữ