Dame
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiền tố tựa đề dành cho nữ hiệp sĩdanh từThe titular prefix given to a female knight
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DameDạng gốc (base form)
- DamesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Notre Damedanh từ riêng | danh từ riêng | Notre-Dame de Paris.chưa dịch |
| grande damedanh từ | danh từ | Là người phụ nữ có địa vị cao, có địa vị xã hội hoặc có nhân cách đàng hoàng, đặc biệt là người đã cao tuổi và kiêu kỳ |
| dame schooldanh từ | danh từ | Trường học dành cho trẻ em do một phụ nữ điều hành |
| Notre Dame Baydanh từ riêng | danh từ riêng | Vịnh lớn trên bờ biển phía bắc của Newfoundland, Newfoundland và Labrador, Canada |
| School Sister of Notre Damedanh từ | danh từ | Là thành viên của School Sisters of Notre Dame, một học viện tôn giáo trên toàn thế giới của các nữ tu Công giáo La Mã, được thành lập tại Bavaria vào năm 1833 và cống hiến cho giáo dục |
| hake's-damedanh từ | danh từ | Râu nĩa |
| dame's violetdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với dame's rocket |
| dame's rocketdanh từ | danh từ | Loài thực vật thuộc loài Hesperis matronalis, có nguồn gốc từ Á-Âu, được nhập tịch ở nơi khác, thường được coi là xâm lấn |
Họ từ (word family)
cùng gốc DameVí dụ
- .
- lead-dust .
- ?