Nghĩa chính
- Họ gốc Irelanddanh từ riêngA surname from Irish.
- Cổ động viên câu lạc bộ Rochdaledanh từA supporter of Rochdale Association Football Club
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DaleyDạng gốc (base form)
- DaleysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Arthur Daleydanh từ | danh từ | Là người ranh ma, lừa gạt người khác và thường dùng thủ đoạn để tự tin |
| Daleys Pointdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Central Coast, phía đông New South Wales, Australia |
Họ từ (word family)
cùng gốc DaleyNguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- từ tiếng IrelandÓ Dálaigh
danh từ
Rút gọn từ Rochdale
Ví dụ
- £1.5 , 50 .Nhà vận động tài chính James Daley đã khởi kiện tập thể trị giá 1,5 tỷ bảng Anh chống lại Apple liên quan đến ví điện tử trên điện thoại di động của hãng, cáo buộc công ty công nghệ Mỹ đã cản trở cạnh tranh và thu các khoản phí ẩn gây tổn hại cuối cùng cho 50 triệu người tiêu dùng Anh.