Dịch

Daley

C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
/ˈdeɪli/

Nghĩa chính

  1. Họ gốc Irelanddanh từ riêngA surname from Irish.
  2. Cổ động viên câu lạc bộ Rochdaledanh từA supporter of Rochdale Association Football Club

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DaleyDạng gốc (base form)
  2. DaleysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Arthur Daleydanh từLà người ranh ma, lừa gạt người khác và thường dùng thủ đoạn để tự tin
Daleys Pointdanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Central Coast, phía đông New South Wales, Australia

Họ từ (word family)

cùng gốc Daley

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. từ tiếng IrelandÓ Dálaigh
danh từ

Rút gọn từ Rochdale

Ví dụ

  • £1.5 , 50 .Nhà vận động tài chính James Daley đã khởi kiện tập thể trị giá 1,5 tỷ bảng Anh chống lại Apple liên quan đến ví điện tử trên điện thoại di động của hãng, cáo buộc công ty công nghệ Mỹ đã cản trở cạnh tranh và thu các khoản phí ẩn gây tổn hại cuối cùng cho 50 triệu người tiêu dùng Anh.

AI