Dịch

Dalí

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ Catalandanh từ riêngA surname from Catalan.
  2. Salvador Dalí (1904–1989), họa sĩ người Tây Ban Nhadanh từ riêngSalvador Dalí (1904–1989), Spanish artist.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng CatalanDalí
  2. từ tiếng Ả Rậpدَلِيلdalīl“sign, guide”

AI