Dịch

Dairen

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Dalian: tên có nguồn gốc từ tiếng Nhậtdanh từ riêngSynonym of Dalian: the Japanese-derived name.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , . Hsin-kang, China's , , , , , . , , Hsin-kang .
  • 1953 126,000 766,400 .

AI