Nghĩa chính
- Nhà báo của Daily Mail, một tờ báo lá cải của Anhdanh từA journalist for the Daily Mail, a British tabloid newspaper.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Daily MailerDạng gốc (base form)
- Daily MailersSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
w:Daily Mail-er
Ví dụ
- .
- […] . , , “ ” .