Daikokuten
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên tiếng Nhật của Mahākāla, một vị thần giàu có, thương mại và buôn bán của Phật giáo. Trong truyền thống dân gian Nhật Bản, ông là một trong bảy vị thần may mắn. Trong Thần đạo, anh ấy được đồng bộ hóa với vị thần Ōkuninushi. Daikokuten thường được miêu tả đi đôi với Ebisu trong tượng hoặc dưới dạng mặt nạ trên tường của các cửa hàng bán lẻ nhỏdanh từ riêngThe Japanese name for Mahākāla, a Buddhist god of wealth, commerce and trade. In Japanese folk tradition, he is one of the seven gods of luck. In Shinto, he is syncretized with the deity Ōkuninushi. Daikokuten is often depicted paired with Ebisu in statuary or in the form of masks on the walls of small retail shops.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhật大黒天Daikokuten