Dịch

Dai Di

danh từ riêng (proper noun)
US/(ˈ)daɪ ˈdi/

Nghĩa chính

  1. Trò chơi bài Trung Quốc trong đó lá bài số hai mạnh nhất trong bộ bàidanh từ riêngA Chinese card game where the number two cards are the most powerful in the deck.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quảng Đông鋤大弟co4 daai6 di2

AI