Dịch

Dachau

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈdækˌaʊ̯/US/ˈdɑˌkaʊ̯/

Nghĩa chính

  1. Thị trấn và huyện nông thôn của Upper Bavaria, Bavaria, Đứcdanh từ riêngA town and rural district of Upper Bavaria, Bavaria, Germany.
  2. Trại tập trung của Đức Quốc xã được xây dựng vào năm 1933 gần thị trấn thời trung cổ Dachau ở Bavariadanh từ riêngA Nazi concentration camp built in 1933 near the medieval town of Dachau in Bavaria.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcDachau

Ví dụ

  • "Arbeit frei", " ", .

AI