Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
DXer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tham gia vào DXing
danh từ
One who engages in DXing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
DXer
Dạng gốc
(base form)
DXer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
DX
+
-er
AI
1
Người tham gia vào DXing
1
Người tham gia vào DXing
1
Người tham gia vào DXing