Dịch

DVD-R

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Digital Versatile Disc recordable: một dạng phương tiện kỹ thuật số tương tự như đĩa CD, nhưng có bộ nhớ dày đặc hơn và do đó dung lượng lớn hơn. Nó chỉ có thể được ghi một lần, nhưng nó có thể được đọc từ vô số lầndanh từInitialism of Digital Versatile Disc recordable: a form of digital media that is similar to a CD, but has far denser storage and thus greater capacity. It can only be written to once, but it can be read from an indefinite number of times.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DVD-RDạng gốc (base form)
  2. DVD-RsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

DVD-R machinedanh từĐồng nghĩa với DVD burner
DVD-RWdanh từViết tắt của Digital Versatile Disc - read/writable: một dạng phương tiện kỹ thuật số tương tự như đĩa CD, nhưng có dung lượng lớn hơn nhiều và có thể được ghi vào nhiều lần
DVD-ROMdanh từViết tắt của Digital Versatile Disc read-only memory: một đĩa DVD có nội dung có thể đọc được nhưng không thể ghi được

AI