Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
DSLR
B2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy ảnh DSLR, máy ảnh kỹ thuật số phản xạ
danh từ
Acronym of digital single-lens reflex used to refer to the digital camera.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
DSLR
Dạng gốc
(base form)
DSLR
s
Số nhiều
(plural)
dSLR
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ZLR
SLR
AI
1
Máy ảnh DSLR
1
Máy ảnh DSLR
1
Máy ảnh DSLR