Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
DNA testing
danh từ
(noun)
US
/ˌ
d
i
ˌɛ
n
ˈ
eɪ
ˈ
t
ɛ
s
t
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Việc xét nghiệm ADN
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of genetic fingerprinting.
2
Đồng nghĩa với genetic testing
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of genetic testing.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
genetic fingerprinting
genetic testing
Ví dụ
Lieutenant
Dan
Anderson
carefully
collected
samples
for
DNA
testing
.
The
police
detective
carefully
collected
samples
for
DNA
testing
.
AI
1
Việc xét nghiệm ADN
2
Đồng nghĩa với genetic testing
1
Việc xét nghiệm ADN
2
Đồng nghĩa với genetic testing
1
Việc xét nghiệm ADN
2
Đồng nghĩa với genetic testing