Dịch

DNA testing

danh từ (noun)
US/ˌdiˌɛnˈeɪ ˈtɛstɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Việc xét nghiệm ADNdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of genetic fingerprinting.
  2. Đồng nghĩa với genetic testingdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of genetic testing.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • .

AI