Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
DNA sequencing
danh từ
(noun)
US
/ˌ
d
i
ˌɛ
n
ˈ
eɪ
ˈ
s
i
k
w
ə
n
s
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Phân tích trình tự DNA
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The analysis of DNA sequences
AI
1
Phân tích trình tự DNA
1
Phân tích trình tự DNA
1
Phân tích trình tự DNA