Dịch

DMZ host

danh từ (noun)
US/ˈdiːˌɛmˌzɛd ˈhoʊst/

Nghĩa chính

  1. Nút duy nhất trong DMZ, thường được bảo vệ bởi tường lửa, đôi khi bị NAT ẩn. Thông thường, máy chủ DMZ chấp nhận các kết nối bên ngoài đến nhưng chúng không thể bắt đầu kết nối với máy chủ nội bộdanh từA single node in a DMZ, typically protected by a firewall, sometimes hidden by NAT. Usually, DMZ hosts accept incoming external connections, but they cannot initiate connections with internal hosts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DMZ hostDạng gốc (base form)
  2. DMZ hostsSố nhiều (plural)

AI