Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Từ viết tắt của diacetoxyscirpenoldanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of diacetoxyscirpenol.
- Từ viết tắt của hệ thống thu thập dữ liệu.danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of data acquisition system.
- Từ viết tắt của hệ thống hỗ trợ phòng thủ.danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of defensive aids system.
- Viết tắt của Digital Access Servicedanh từ riêngAbbreviation of Digital Access Service.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DASDạng gốc (base form)
- DASsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Das Reichdanh từ riêng | danh từ riêng | Sư đoàn SS số 2 |
| Poço das Antas | Đô thị của Rio Grande do Sul, Brasil | |
| Lagoa das Sete Cidadesdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Sete Cidades |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Điểm hoạt động bệnh viết tắt
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of disease activity score.
Ví dụ
- , .