DAC
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Bộ chuyển đổi tín hiệu số sang tương tựdanh từđếm được (countable)Acronym of digital-to-analog converter.
- Đầu nối trực tiếpdanh từđếm được (countable)Initialism of direct attach connector.
- Thiết bị nén kim cươngdanh từđếm được (countable)Initialism of diamond anvil cell.
- Viết tắt của D-acetylcarnitinedanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of D-acetylcarnitine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DACDạng gốc (base form)
- DACsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| DAc.danh từ | danh từ | Viết tắt của Doctor of acupuncture |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Kiểm soát truy cập tùy ý
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of discretionary access control.
Họ từ (word family)
cùng gốc DACTừ liên quan (related word)