D1
danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Viết tắt của NCAA Division I: trình độ thể thao liên trường cao nhất ở Hoa Kỳdanh từ riêngAbbreviation of NCAA Division I, the highest level of intercollegiate athletics in the United States.
- Xuất sắc hoặc cực đoantính từkhông so sánh (not comparable)Outstanding or extreme.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vitamin D1danh từ | danh từ | Ergocalciferol và lumisterol; một thành phần của vitamin D |
| Purok D1danh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Borongan, Đông Samar, Philippines |