Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vitamin D1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ergocalciferol và lumisterol; một thành phần của vitamin D
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Ergocalciferol and lumisterol; a constituent of vitamin D.
AI
1
Ergocalciferol và lumisterol
1
Ergocalciferol và lumisterol
1
Ergocalciferol và lumisterol