Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cyprus cedar
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
aɪ
.
p
ɹ
ə
s
ˈ
s
iː
.
d
ə
/
US
/ˈ
s
aɪ
.
p
ɾ
ə
s
ˈ
s
i
.
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Cedrus brevifolia, một loài cây lá kim có nguồn gốc ở miền trung Síp
danh từ
Cedrus brevifolia, a conifer native to central Cyprus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Cyprus cedar
Dạng gốc
(base form)
Cyprus cedar
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cedrus brevifolia
1
Cedrus brevifolia
1
Cedrus brevifolia