Dịch

Cuyahoga

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Con sông ở Ohio, Hoa Kỳ, chảy vào Hồ Eriedanh từ riêngA river in Ohio, United States, which flows into Lake Erie.

Cụm từ (phrase)

Cuyahoga Fallsdanh từ riêngThành phố ở Quận Summit, Ohio, Hoa Kỳ, nằm trên sông Cuyahoga
Cuyahoga Countydanh từ riêngMột trong 88 quận ở Ohio, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Cleveland

Ví dụ

  • Cuyahoga's
  • Ohio’s .
  • 1837, .

AI