Dịch

Curved Bar

danh từ (noun)
UK/ˈkɜːvd ˈbɑː/US/ˈkɝːvd ˈbɑɹ/

Nghĩa chính

  1. Giải thưởng được trao cho Nữ Hướng đạo đạt được trình độ tương đương với Hướng đạo Đại bàng trong Hướng đạo sinh Namdanh từAn award given to Girl Scouts attaining a level equivalent to an Eagle Scout in the Boy Scouts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Curved BarDạng gốc (base form)
  2. Curved BarsSố nhiều (plural)

AI