Dịch

Cunningham chain

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuỗi Cunningham thuộc loại có độ dài n thứ nhất là một dãy các số nguyên tố (p₁, ..., pₙ) sao cho với mọi 1 ≤ i < n, pᵢ₊₁ = 2pᵢ + 1danh từA Cunningham chain of the first kind of length n is a sequence of prime numbers (p₁, ..., pₙ) such that for all 1 ≤ i < n, pᵢ₊₁ = 2pᵢ + 1.
  2. Chuỗi Cunningham loại thứ hai có độ dài n là một dãy các số nguyên tố (p₁,...,pₙ) sao cho với mọi 1 ≤ i < n, pᵢ₊₁ = 2pᵢ − 1danh từA Cunningham chain of the second kind of length n is a sequence of prime numbers (p₁,...,pₙ) such that for all 1 ≤ i < n, pᵢ₊₁ = 2pᵢ − 1.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Cunningham chainDạng gốc (base form)
  2. Cunningham chainsSố nhiều (plural)

AI