Cuming
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cuming Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 93 quận ở Nebraska, Hoa Kỳ. Quận lỵ: West Point |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc CumingNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Gael ScotlandCuimeinich
- từ tiếng Anglo-NormanComyn