Dịch

Cuming

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

Cuming Countydanh từ riêngMột trong 93 quận ở Nebraska, Hoa Kỳ. Quận lỵ: West Point

Họ từ (word family)

cùng gốc Cuming

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Gael ScotlandCuimeinich
  2. từ tiếng Anglo-NormanComyn

AI