Cubs
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thú condanh từ riêngCub Scouts
- Đội Chicago Cubsdanh từ riêngThe team The Chicago Cubs.
- Thành viên của Cub Scouts; số nhiều của Cubdanh từmembers of the Cub Scouts; plural of Cub
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fox-and-cubsdanh từ | danh từ | Diều hâu cam; một loài hoa dại nhiều đầu thuộc loài Pilosella aurantiaca, thuộc họ Asteraceae, có nguồn gốc ở vùng núi cao ở miền trung và miền nam châu Âu |
Ví dụ
- 1908.
- , .
- 1908.
Họ từ (word family)
cùng gốc CubsNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha