Dịch

Cubs

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thú condanh từ riêngCub Scouts
  2. Đội Chicago Cubsdanh từ riêngThe team The Chicago Cubs.
  3. Thành viên của Cub Scouts; số nhiều của Cubdanh từmembers of the Cub Scouts; plural of Cub

Cụm từ (phrase)

fox-and-cubsdanh từDiều hâu cam; một loài hoa dại nhiều đầu thuộc loài Pilosella aurantiaca, thuộc họ Asteraceae, có nguồn gốc ở vùng núi cao ở miền trung và miền nam châu Âu

Ví dụ

  • 1908.
  • , .
  • 1908.

AI