Crozier
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CrozierDạng gốc (base form)
- croziersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| belt of the crozierdanh từ | danh từ | Lời khiển trách hoặc một lời lên án của giới tăng lữ |
| croziered abbotdanh từ | danh từ | Kẻ bắt nạt nhà chứa; một người đàn ông làm việc cho một nhà chứa tương đương với người bảo vệ; vệ sĩ cho gái mại dâm |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha