Crompton
C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Old English.
- Cộng đồng ở Rhode Islanddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A community in the town of West Warwick, Kent County, Rhode Island, United States.
- Đầu máy xe lửadanh từA British Rail Class 33 locomotive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CromptonDạng gốc (base form)
- CromptonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Shaw and Cromptondanh từ riêng | danh từ riêng | Giáo xứ dân sự ở Khu đô thị Oldham, Greater Manchester, Anh |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổcrumbe“river bend”
Ví dụ
- , , , ; , .Việc sản xuất các loại vải muslin và chăn bông này bắt đầu tại Bolton, Lancashire, bởi Joseph Shaw, khi Crompton khoảng mười tuổi; và từ đó cho đến nay, không có thị trấn nào trên thế giới có được danh tiếng tương tự cho loại hàng hóa này như Bolton.