Dịch

Crichlow

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CrichlowDạng gốc (base form)
  2. CrichlowsSố nhiều (plural)

AI