Dịch

Creole cottage

danh từ (noun)
US/ˈkɹioʊl ˈkɑtədʒ/

Nghĩa chính

  1. Tòa nhà đặc trưng của New Orleans, có một tầng rưỡi và mái dốc, với bức tường mặt tiền bốn cửa đối xứng và mặt ngoài bằng gỗ hoặc trát vữadanh từA building characteristic of New Orleans, having one and a half stories and a steeply pitched roof, with a symmetrical four-opening façade wall and a wood or stucco exterior.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Creole cottageDạng gốc (base form)
  2. Creole cottagesSố nhiều (plural)

AI