Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Tên namdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name.
- Thị trấn ở Saskatchewan, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Saskatchewan, Canada.
- Thành phố ở Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Missouri, United States.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CreightonDạng gốc (base form)
- CreightonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Creightons Creekdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở Shire of Strathbogie, phía đông bắc Victoria, Australia |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Thành phố ở Nebraska
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thành phố ở Nebraska, Hoa KỳA city in Nebraska, United States.
Ví dụ
- , , .