Dịch

Creighton

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈkɹeɪtən/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Tên namdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name.
  3. Thị trấn ở Saskatchewan, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Saskatchewan, Canada.
  4. Thành phố ở Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Missouri, United States.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CreightonDạng gốc (base form)
  2. CreightonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Creightons Creekdanh từ riêngĐịa phương ở Shire of Strathbogie, phía đông bắc Victoria, Australia

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Thành phố ở Nebraska
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thành phố ở Nebraska, Hoa KỳA city in Nebraska, United States.

Ví dụ

  • , , .

AI