Dịch

Creativity

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tôn giáo phi thần dựa trên chủ nghĩa tự nhiên tôn giáo và chủ nghĩa chủng tộc da trắng.danh từ riêngA nontheistic religion based on religious naturalism and white racialism.

Cụm từ (phrase)

spark creativityKhơi dậy sự sáng tạo
foster creativityNuôi dưỡng sự sáng tạo
stifle creativityKìm hãm sự sáng tạo
unleash creativityGiải phóng sự sáng tạo
nurture creativityNuôi dưỡng tính sáng tạo
inspire creativityTruyền cảm hứng sáng tạo
artistic creativitySáng tạo nghệ thuật
encourage creativityKhuyến khích sự sáng tạo

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , power-deities . , . , , , Echino-derm , Sym-biotics, . , , , , . , , .

AI