Cramer
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Lake County, Minnesota, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Lake County, Minnesota, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CramerDạng gốc (base form)
- CramersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cramer's ruledanh từ | danh từ | Công thức rõ ràng để giải một hệ phương trình tuyến tính có nhiều phương trình là ẩn số, có giá trị bất cứ khi nào hệ phương trình có một nghiệm duy nhất |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcCramer
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha