Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
Cr
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của creatine
danh từ
Abbreviation of creatine.
2
Viết tắt của creatinine
danh từ
Abbreviation of creatinine.
3
Viết tắt của Councillor
danh từ
Abbreviation of Councillor.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Cr.
danh từ riêng, danh từ
danh từ riêng, danh từ
Viết tắt của Corinthians
cr*p
danh từ, thán từ, động từ
danh từ, thán từ, động từ
Cách viết che bớt của crap
OR/CR
danh từ
danh từ
Viết tắt của official receipt/certificate of registration
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
SCr
PCr
CrCl
Ví dụ
Chromium
is
the
name
for
the
element
with
atomic
number
24
and
is
represented
by
the
symbol
Cr
.
It
is
a
member
of
the
transition
metals
group
.
AI
1
Viết tắt của creatine
2
Viết tắt của creatinine
3
Viết tắt của Councillor
1
Viết tắt của creatine
2
Viết tắt của creatinine
3
Viết tắt của Councillor
1
Viết tắt của creatine
2
Viết tắt của creatinine
3
Viết tắt của Councillor