SCR
C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của bộ chỉnh lưu silicdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of silicon controlled rectifier.
- Viết tắt của phòng sinh hoạt giảng viêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of senior common room (in British universities).
- Viết tắt của tỷ lệ chi phí độidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of squad cost ratio.
- Viết tắt của nhà hát South Coastdanh từ riêngInitialism of South Coast Repertory (theater in Costa Mesa, CA).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SCRDạng gốc (base form)
- SCRsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| SCr.danh từ | danh từ | Viết tắt của Serbo-Croatian |