Cpt
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của captaindanh từAbbreviation of captain.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| CPT symmetrydanh từ | danh từ | Tính đối xứng cơ bản của các định luật vật lý dưới các phép biến đổi liên quan đến sự đảo ngược đồng thời của điện tích, tính chẵn lẻ và thời gian |