Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Ngôi làng ở giáo xứ Holmesfield, quận Đông Bắc Derbyshire, Derbyshire (OS lưới ref SK338770)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hamlet in Holmesfield parish, North East Derbyshire district, Derbyshire (OS grid ref SK338770).
- Ngôi làng ở giáo xứ Upton Pyne, quận Đông Devon, Devon (OS lưới ref SX9095)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hamlet in Upton Pyne parish, East Devon district, Devon (OS grid ref SX9095).
- Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Cotswold, Gloucestershire (OS lưới ref SO9614)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and civil parish in Cotswold district, Gloucestershire (OS grid ref SO9614).
- Vùng ngoại ô ở quận Hillingdon, Greater London (OS lưới ref TQ055825)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A suburb in the borough of Hillingdon, Greater London (OS grid ref TQ055825).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CowleyDạng gốc (base form)
- CowleysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cowley Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 105 quận ở Kansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Winfield |
| Cowley Fatherdanh từ | danh từ | Là thành viên của Hiệp hội Thánh Gioan Truyền giáo |
6 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 6
Vùng ngoại ô và khu công nghiệp ở quận City of Oxford
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Vùng ngoại ô và khu công nghiệp ở quận City of Oxford, Oxfordshire (OS Grid ref SP5504)A suburb and industrial area in City of Oxford district, Oxfordshire (OS grid ref SP5504).
Họ từ (word family)
cùng gốc CowleyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổcū“cow”