Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Quận ở trung tâm Luân Đôn (OS lưới ref TQ3081)danh từ riêngA district in central London (OS grid ref TQ3081).
- Nhà hát Opera Hoàng gia, Vườn Coventdanh từ riêngThe Royal Opera House, Covent Garden
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Covent GardenDạng gốc (base form)
- Covent GardensSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Covent Garden nundanh từ | danh từ | Gái điếm |
| Covent Garden aguedanh từ | danh từ | Bệnh hoa liễu; một bệnh lây truyền qua đường tình dục |
| Covent Garden abbessdanh từ | danh từ | Nữ công tố viên; một người phụ nữ thu hút khách hàng cho gái mại dâm |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cái xì hơi
- A farthing.