Dịch

Courts

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ ngườidanh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

law courtsTòa án pháp luật
courtship displaydanh từTập hợp các hành vi thể hiện trong đó một con vật, thường là con đực, cố gắng thu hút bạn tình

Ví dụ

  • , , .
  • , .

AI