Courts
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| law courts | Tòa án pháp luật | |
| courtship displaydanh từ | danh từ | Tập hợp các hành vi thể hiện trong đó một con vật, thường là con đực, cố gắng thu hút bạn tình |
Ví dụ
- , , .
- , .