Cougar
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sinh viên hoặc cựu sinh viên của Đại học Bang Washingtondanh từA student or alumnus of the Washington State University.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CougarDạng gốc (base form)
- CougarsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . ; . .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc Cougar- cougaringViệc một người phụ nữ lớn tuổi tìm kiếm sự đồng hành bình thường, thường là tình dục của những người đàn ông trẻ tuổidanh từ
- cougarishGiống hoặc có đặc điểm của một con báo sư tử hoặc một phụ nữ săn mồi tình dụctính từ
- cougarhoodTình trạng trở thành một báo sư tử (phụ nữ lớn tuổi tìm kiếm mối quan hệ với những người đàn ông trẻ tuổi hơn)danh từ
- cougarlikeGiống hoặc đặc trưng của một con báo sư tửtính từ