Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cotswold stone
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɒ
t
s
.
w
əʊ
l
d
ˈ
s
t
əʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Loại đá vôi kỷ Jura màu vàng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A yellow oolitic Jurassic limestone.
AI
1
Loại đá vôi kỷ Jura màu vàng
1
Loại đá vôi kỷ Jura màu vàng
1
Loại đá vôi kỷ Jura màu vàng