Nghĩa chính
- Chiếc mũ ấm áp, không vành, có phần trên rộng hơn phần băng đô và được làm bằng da cừu hoặc da cừu Ba Tưdanh từA warm, brimless hat that is wider at the top than at the headband, and made of either sheepskin or Persian lamb.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Cossack hatDạng gốc (base form)
- Cossack hatsSố nhiều (plural)