Dịch

Cortland

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Jackson, Indiana, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Jackson County, Indiana, United States.
  2. Ngôi làng ở Quận Gage, Nebraska, Hoa Kỳdanh từ riêngA village in Gage County, Nebraska, United States.
  3. Thành phố, quận lỵ của Quận Cortland, New York, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Cortland County, New York, United States.
  4. Thành phố ở quận Trumbull, Ohio, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in Trumbull County, Ohio, United States.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Cụm từ (phrase)

Cortland Countydanh từ riêngMột trong 62 quận ở New York, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Cortland

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Tucker
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Tucker, Tây Virginia, Hoa KỳAn unincorporated community in Tucker County, West Virginia, United States.

AI