Cortland
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Jackson, Indiana, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Jackson County, Indiana, United States.
- Ngôi làng ở Quận Gage, Nebraska, Hoa Kỳdanh từ riêngA village in Gage County, Nebraska, United States.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Cortland, New York, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Cortland County, New York, United States.
- Thành phố ở quận Trumbull, Ohio, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in Trumbull County, Ohio, United States.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cortland Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 62 quận ở New York, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Cortland |
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Tucker
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Tucker, Tây Virginia, Hoa KỳAn unincorporated community in Tucker County, West Virginia, United States.