Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cortlandt
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Thị trấn ở quận Westchester, New York, Hoa Kỳ
danh từ riêng
A town in Westchester County, New York, United States.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Cortlandt
cortlandt
ite
Loại Peridotite bao gồm các tinh thể Hornblend lớn
danh từ
AI
1
Thị trấn ở quận Westchester
1
Thị trấn ở quận Westchester
1
Thị trấn ở quận Westchester