Dịch

Cornishwoman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phụ nữ đến từ Cornwalldanh từA woman from Cornwall.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. CornishwomanDạng gốc (base form)
  2. Cornishwomen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI