Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cornish hen
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɔː
.
n
ɪ
ʃ
ˈ
h
ɛ
n
/
US
/ˈ
k
ɔɹ.
n
ɪ
ʃ
ˈ
h
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Cornish game hen
danh từ
Synonym of Cornish game hen.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Cornish hen
Dạng gốc
(base form)
Cornish hen
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Cornish game hen
AI
1
Đồng nghĩa với Cornish game hen
1
Đồng nghĩa với Cornish game hen
1
Đồng nghĩa với Cornish game hen