Dịch

Cornish fairing

danh từ (noun)
UK/ˈkɔː.nɪʃ ˈfɛəɹɪŋ/US/ˈkɔɹ.nɪʃ ˈfɛɹɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Loại bánh quy gừng truyền thống từ Cornwall, Anh, ban đầu được bán tại các hội chợdanh từA traditional ginger biscuit from Cornwall, England, originally sold at fairs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Cornish fairingDạng gốc (base form)
  2. Cornish fairingsSố nhiều (plural)

AI