Dịch

Cornish Rex

danh từ (noun)
US/ˈkɔɹ.nɪʃ ˈɹɛks/

Nghĩa chính

  1. Con mèo nhà thuộc giống cỡ trung bình với bộ lông ngắn gợn sóng, có nguồn gốc từ Vương quốc Anhdanh từA domestic cat of a medium-sized breed with short wavy hair, originating in Great Britain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Cornish RexDạng gốc (base form)
  2. Cornish RexesSố nhiều (plural)

AI