Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họ tiếng Anh từ tiếng Bắc Âu cổ từ tên gọi tiếng Bắc Âu cổ Kóri, có lẽ từ tiếng Ireland cổ Cuire, từ cuire ("troop, chủ nhà, công ty"), từ * koryos nguyên thủy ("quân đội, bộ lạc"), từ *ker-châu Âu nguyên thủy ("quân đội").danh từ riêngAn English surname from Old Norse from the Old Norse given name Kóri, itself perhaps from Old Irish Cuire, from cuire (“troop, host, company”), from Proto-Celtic *koryos (“army, tribe”), from Proto-Indo-European *ker- (“army”).
- Một họ xuất phát từ tiếng Ireland, một biến thể Anh hóa của Ó Comhraidhe (Cà ri).danh từ riêngA surname from Irish, a variant anglicization of Ó Comhraidhe (Curry).
- Tên nam được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên nữ được chuyển từ họ
- Tên nữ được chuyển từ họ, biến thể của Cori.A female given name transferred from the surname, variant of Cori.
Ví dụ
- , 50- , .
- " —" "— , ."
- .471 .