Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Cordelia
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/
k
ɔː
ˈ
d
iː
l
ɪə
/
US
/
k
ɔɹˈ
d
i
l
i
.
ə
/
Nghĩa chính
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Latin
danh từ riêng
A female given name from Latin.
2
Mặt trăng của sao Thiên Vương
danh từ riêng
A moon of Uranus.
Ví dụ
What
shall
Cordelia
do
?
Love
,
and
be
silent
.
"
I
don't
believe
I've
ever
run
into
a
Delia
before
.
" "
Well
,
it's
Cordelia
,
really
.
My
father
named
me
that
.
" "
And
are
you
one
?
" "
Am
I
one
what
?
" "
Are
you
your
father's
Cordelia
?
"
AI
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Latin
2
Mặt trăng của sao Thiên Vương
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Latin
2
Mặt trăng của sao Thiên Vương
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Latin
2
Mặt trăng của sao Thiên Vương