Dịch

Cordelia

danh từ riêng (proper noun)
UK/kɔːˈdiːlɪə/US/kɔɹˈdili.ə/

Nghĩa chính

  1. Tên riêng cho nữ từ tiếng Latindanh từ riêngA female given name from Latin.
  2. Mặt trăng của sao Thiên Vươngdanh từ riêngA moon of Uranus.

Ví dụ

  • ? , .
  • " ." ", , . ." " ?" " ?" " father's ?"

AI